nhiễm lạnh

nhiễm lạnh

Trẻ em dễ bị nhiễm lạnh khi chơi ngoài trời mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị tác động bởi không khí lạnh, dẫn đến sự thay đổi trạng thái cơ thể: "nhiễm lạnh" chỉ việc cơ thể tiếp xúc với môi trường nhiệt độ thấp, gây ra các phản ứng như run rẩy, cảm giác lạnh buốt, hoặc dễ mắc bệnh.
    • Mắc bệnh do lạnh: "nhiễm lạnh" thường được dùng để chỉ tình trạng bị ốm, cảm cúm, hoặc đau nhức do cơ thể không chịu được nhiệt độ thấp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trời mưa gió, em đi học không mặc áo ấm nên bị nhiễm lạnh. (Do thời tiết xấu, em không giữ ấm nên cơ thể bị tác động bởi lạnh.)
    • Người già rất dễ nhiễm lạnh vào mùa đông. (Người cao tuổi thường bị ảnh hưởng bởi thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhiễm lạnh đường hô hấp": tình trạng viêm nhiễmmũi, họng do lạnh gây ra.

    • Trẻ em thường bị nhiễm lạnh đường hô hấp khi thời tiết thay đổi. (Trẻ nhỏ hay mắc các bệnh về hô hấp do lạnh.)
  • "nhiễm lạnh bắp": hiện tượng bị co cứng hoặc đau do tiếp xúc với lạnh.

    • Sau khi tập thể thao ngoài trời, anh ấy bị nhiễm lạnh bắp. ( bắp bị ảnh hưởng do lạnh sau vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Lạnh (tính từ): nhiệt độ thấp, trái với nóng.

    • Nước lạnh quá, không dám uống. (Nước nhiệt độ thấp, khó uống.)
  • Cảm lạnh (danh từ): bệnh do vi-rút gây ra, thường xuất hiện sau khi bị nhiễm lạnh.

    • ấy bị cảm lạnh tắm nước lạnh. ( ấy mắc bệnh cảm do lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiễm lạnh: như đã định nghĩa.
  • Bị lạnh: tiếp xúc với lạnh chịu tác động.
    • Đừng ra ngoài lâu kẻo bị lạnh. (Đừngngoài lâu để tránh bị lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Lạnh thấu xương: cảm giác lạnh đến tận trong cơ thể.
    • Gió mùa đông bắc thổi, lạnh thấu xương. (Thời tiết lạnh sâu, khó chịu.)