nhiễm lạnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị tác động bởi không khí lạnh, dẫn đến sự thay đổi trạng thái cơ thể: "nhiễm lạnh" chỉ việc cơ thể tiếp xúc với môi trường có nhiệt độ thấp, gây ra các phản ứng như run rẩy, cảm giác lạnh buốt, hoặc dễ mắc bệnh.
- Mắc bệnh do lạnh: "nhiễm lạnh" thường được dùng để chỉ tình trạng bị ốm, cảm cúm, hoặc đau nhức do cơ thể không chịu được nhiệt độ thấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời mưa gió, em đi học mà không mặc áo ấm nên bị nhiễm lạnh. (Do thời tiết xấu, em không giữ ấm nên cơ thể bị tác động bởi lạnh.)
- Người già rất dễ nhiễm lạnh vào mùa đông. (Người cao tuổi thường bị ảnh hưởng bởi thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhiễm lạnh đường hô hấp": tình trạng viêm nhiễm ở mũi, họng do lạnh gây ra.
- Trẻ em thường bị nhiễm lạnh đường hô hấp khi thời tiết thay đổi. (Trẻ nhỏ hay mắc các bệnh về hô hấp do lạnh.)
"nhiễm lạnh cơ bắp": hiện tượng cơ bị co cứng hoặc đau do tiếp xúc với lạnh.
- Sau khi tập thể thao ngoài trời, anh ấy bị nhiễm lạnh cơ bắp. (Cơ bắp bị ảnh hưởng do lạnh sau vận động.)
Biến thể và từ gần giống
Lạnh (tính từ): có nhiệt độ thấp, trái với nóng.
- Nước lạnh quá, không dám uống. (Nước có nhiệt độ thấp, khó uống.)
Cảm lạnh (danh từ): bệnh do vi-rút gây ra, thường xuất hiện sau khi bị nhiễm lạnh.
- Cô ấy bị cảm lạnh vì tắm nước lạnh. (Cô ấy mắc bệnh cảm do lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiễm lạnh: như đã định nghĩa.
- Bị lạnh: tiếp xúc với lạnh và chịu tác động.
- Đừng ra ngoài lâu kẻo bị lạnh. (Đừng ở ngoài lâu để tránh bị lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Lạnh thấu xương: cảm giác lạnh đến tận trong cơ thể.
- Gió mùa đông bắc thổi, lạnh thấu xương. (Thời tiết lạnh sâu, khó chịu.)